1. To take something for granted is to _____ .

Chọn phương án đúng:

A) Look it over
B) Permit it
C) Accept it without investigation
D) Permit it

Giải thích chi tiết đáp án:

質問"To take something for granted is to _____." 「何かを当然のこととして考える」という意味です。

空白を埋めるオプションは次のとおりです。
a. look it over (検討してください)
b. permit it (許可してください)
c. accept it without investigation (調査せずに受け入れる)
d. permit it (それも許可します)

英語の"take something for granted"フレーズは、「考えたり注意深く調べたりせずに、何かを当然のこととして受け入れること」と理解されることがよくあります。これは多くの場合、あなたが何かの本当の価値を理解していないか、それが変化したり消え去ったりする可能性があるとは考えていないことを意味します。

したがって、正しい答えは次のとおりです。
c. accept it without investigation (調査せずに受け入れる)

この答えは"take something for granted"フレーズの本当の意味、つまり疑問や再確認をせずに何かを受け入れることを反映しているため、正しいです。その他の回答:
- a. look it over注意深く調べたり観察したりしていることを意味するため、正しくありません。
- b. permit it 「許可」は、何かが起こることを許可することに同意することを指すため、間違い- b. permit it 。
- d. permit itも「許可する」なので、これもこのフレーズの本当の意味を満たしていません。

この説明で、正解が"c. accept it without investigation."

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax