14. He said he would come to my wedding party, but he _____ .

Chọn phương án đúng:

A) Did
B) Came
C) Didn't
D) Not come

Giải thích chi tiết đáp án:

"He said he would come to my wedding party, but he _____ ."次に、結婚式への出席に反する行為を表す「 but 」という単語の後の文節を完成させるための適切な答えを見つける必要があります。

1. **a. did**: "He said he would come to my wedding party, but he did." – "he did"は矛盾する行為ではないため、この文は合理的ではありません。この行動は彼が約束を果たしたことを示しており、「 but 」という言葉がふさわしくありません。

2. **b. came**: "He said he would come to my wedding party, but he came." – この文は「 he did 」と同じです。彼は来たが、「 but 」という言葉には当てはまらないという意味です。

3. **c. didn't**: "He said he would come to my wedding party, but he didn't." – この文は、彼は来ると言ったが、結局来なかったということを意味します。これは約束に反する行為であり、「 but 」という言葉と一致します。

4. **d. not come**: "He said he would come to my wedding party, but he not come." – この構造は英語の文法としては正しくありません。

したがって、正解は ** c. didn't ** は、文の文脈に応じて、彼が言ったことに反する動作を表現しているためです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax