21. She’ll go to the meeting but I _____ .

Chọn phương án đúng:

A) Won’t
B) Will
C) Would
D) Wouldn’t

Giải thích chi tiết đáp án:

文 21 が答え"won't" (will not)を選択する理由を説明するために、文の文脈と文法を分析してみましょう。

21. She'll go to the meeting but I _____ 。

1. **文脈:** この文は、「彼女は会議に行きますが、私は行きません。」を意味します。

2. **分析:** 動詞 " will " と否定形 " won't " は特定の未来を表します。 「 willに「 won't 」に「 not 」を加えると、将来何かをするつもりがない、またはしたくないという否定的な意味になります。

- ** will **: 将来必ず起こる行動を表します。
- ** はwon't **: 将来的には絶対に実行されないアクションを説明します。
- ** would ** と ** wouldn't **: これは " will " と " won't " の過去形ですが、条件文や仮定の状況について話すときによく使用されます。したがって、この文脈では適切ではありません。

「彼女は会議に行きますが、私は行きません」という文が文脈に従って正しくlogic意味を持つためには、「私は行きません」という単語を選択する必要があります。最も適切な答えは「 won't 」です。

したがって、完全な文は次のようになります。
"She'll go to the meeting but I won't."

結論: 正解は**a. won't** 。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax