22. Tomorrow I _____ my grandparents.

Chọn phương án đúng:

A) Am going to visit
B) Will have visited
C) Have visited
D) Visit

Giải thích chi tiết đáp án:

"Tomorrow I _____ my grandparents."という文。 「明日、私は祖父母に___」という意味です。適切な答えを選択するときは、アクションが発生するコンテキストと時間を考慮する必要があります。具体的には:

a. **am going to visit** : 将来の計画や意図を説明します。あなたは、明日祖父母を訪問することを事前に計画または準備しました。
b. **will have visited** : 将来の特定の時刻より前に完了するアクションを説明します。この文は、アクションが明日までに完了することを暗示しているため、不適切です。
c. **have visited** : 過去に発生し、現在に関連するアクションを説明します。この文は、将来の行動について話すのには不適切であるため、不適切です。
d. **visit** : 単純な不定詞はこの構造には適切ではなく、明日の計画という特定の意味を持たずに、一般的または習慣的なステートメントでよく使用されます。

したがって、正解は"am going to visit"です。これは、明日祖父母を訪問する意図または計画を明確に説明しているためです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax