24. The Himalayas are known _____ for the past fifty million years.

Chọn phương án đúng:

A) To have been rising
B) To rise
C) Having risen
D) Having been rising

Giải thích chi tiết đáp án:

"The Himalayas are known _____ for the past fifty million years"という文で、なぜ正解が"to have been rising"であるのかを説明するには、この文の構造と意味論を注意深く分析する必要があります。

原文は"The Himalayas are known _____ for the past fifty million years."

私たちは過去 5,000 万年にわたるHimalayasの「 rising 」現象を調べており、その現象が文法と時間的文脈の観点からどのように表現されているかに基づいて正しい答えを選択する必要があります。

- **a. to have been rising** :
+ "to have been rising"完了継続形です。過去に始まり現在に至るまでの行為を指します。 "to have been rising"という使い方は"for the past fifty million years"という文脈によく当てはまります。これは、 Himalayasが約これほど長い間継続的に上昇していることを示しているからです。

- **b. to rise**: + "to rise"
- **b. to rise**: + "to rise"単純な現在不定詞であり、 "for the past fifty million years."

- **c. having risen**: + "having risen"
- **c. having risen**: + "having risen"過去完了形で、過去に完了し、もはや継続していない行為を表します。 Himalayas増加しただけでなく、増加し続けているため、これは不適切です。

- **d. having been rising**: + "having been rising"
- **d. having been rising**: + "having been rising"も完全継続形ですが、文頭の"are known"構造と一致しません。通常、 "having been rising"このタイプの文ではない他の構造で使用されます。

したがって、正解は**a. to have been rising**なぜなら、それは、これ**a. to have been rising**に起こって現在まで続く出来事を説明する文脈において、最も完璧かつ正確に行動を示しているからです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax