25. They seemed _____ about us because they kept _____at us while they were talking.

Chọn phương án đúng:

A) Gossip / to have been looking
B) To have been gossiping / looking
C) To gossip / looked
D) To be gossiping / looking

Giải thích chi tiết đáp án:

この質問の答えと、正解を選んだ理由を見ていきます。

**原文:** They seemed _____ about us because they kept _____ at us while they were talking.

**翻訳:** 彼らは、話している間、私たちに _____ を向け続けたので、私たちに _____ しているように見えました。

- ** a. gossip / to have been looking **
- "Gossip"不定詞であり、複雑な動詞形式が必要なため、「 seemed 」の後に置くのは適していません。
- "To have been looking"過去完了進行形ですが、この文脈では論理的ではありません。

- **b. to have been gossiping / looking**
- "To have been gossiping"完全継続形で、以前に開始され、話している現在まで継続できる動作を表します。
- "Looking"は継続形であり、 "kept looking".

- **c. to gossip / looked** - "To gossip"
- **c. to gossip / looked** - "To gossip"不定詞であり、複雑な動詞形式が必要なため、「 seemed 」の後には適していません。
- "Looked"単純な過去であり、見るという継続的な行為のため論理的ではありません。

- **d. to be gossiping / looking** - "To be gossiping"
- **d. to be gossiping / looking** - "To be gossiping"継続形であり、「 seemed 」と完了した動作と論理的にうまく接続されていません。
- "Looking"は継続形式であり、 "kept looking"という文脈では正しいです。

したがって、正解は**b. to have been gossiping / looking**.

- "To have been gossiping" 「どうやら」の後にseemed 、噂話という行為が以前から始まっており、現在まで続く可能性があることを示します。
- "Looking"文脈に適合する正しい継続形です"kept looking"彼らが常に私たちを見ていることを意味します。

完全な文は次のようになります。 **They seemed to have been gossiping about us because they kept looking at us while they were talking.**

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax