28. _____ these suit and shoes, but _____into the changing room.

Chọn phương án đúng:

A) Give him / go
B) Give him / Not go
C) Give him / don’t go
D) To give him / go

Giải thích chi tiết đáp án:

文 28 は"______ these suit and shoes, but ______ into the changing room."です。

この文をベトナム語に翻訳すると、「このsuitと靴は_______ですが、更衣室には入らないでください。」と理解できます。

オプション c を選択する理由を説明します。 "Give him / don't go"文の各部分を見てみましょう。

1. "______ these suit and shoes"
- このスーツと靴を誰かに「あげる」と言うには動詞が必要です。 "Give him" 「彼に与える」という意味です。答えの中で、 “give him”最も合理的な選択です。

2. "but ______ into the changing room."
- "but"に続くフレーズは、反対のことや避けるべきことを暗示します。 "Don't go" 「行かないでください」という意味です。この文脈では、 "don't go"が文の意味を完成させ、ロッカールームに入るのは得策ではないことを強調するため、最も適しています。

他のオプションは次の理由から適切ではありません。
- a. "Give him / go" "but"という言葉と必要な明確なコントラストがありません。
- b. "Give him / Not go"文法的に間違っています。 “Not go”行かないという考えを表現する一般的な方法ではありません。
- d. "To give him / go"非文法的な構造と不明瞭な意味を提供します。

したがって、正しい答えは次のとおりです。
c. "Give him / don't go"

意味:「このsuitと靴を(彼に)あげてください。ただし更衣室には入らないでください。」

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax