33. He was _____ he could not continue to work.

Chọn phương án đúng:

A) Very tired that
B) Such tired that
C) Too tired to
D) So tired that

Giải thích chi tiết đáp án:

"He was _____ he could not continue to work."文で、なぜ答えが"so tired that"を説明します。 、答えの文法構造と意味を分析する必要があります。

1. **a. very tired that** - "very tired"
1. **a. very tired that** - "very tired"疲労の度合いを表すフレーズですが、「 that 」という言葉には当てはまりません。正しい構造は"so tired that".

2. **b. such tired that** - "such"
2. **b. such tired that** - "such"は、 "such a good person"など、名詞または名詞句の前によく使用されます。ただし、 "tired"などの単一の形容詞の前には「 such 」を使用しません。正しい構造は「 such + 名詞 + that 」です。

3. **c. too tired to**
- "too tired to"構造は、誰かが何かをするには疲れすぎていることを表現するためによく使用されます。たとえば、 "He was too tired to continue working."文法的には正しいですが、この文では"he could not continue to work."という点までの疲労のレベルを強調したいため、この特定の文脈では不適切です。

4. **d. so tired that**
- これは、特定の結果につながるほどの高い疲労レベルを表現するための正しい構造です。 「 so + 形容詞 + that + 節」という構造は、何かがとても ... であることを表現するために使用されます。たとえば、 "He was so tired that he could not continue to work."

したがって、正解は"so tired that 」です。この構造は疲労の度合いを正しく示しており、その結果、仕事を続けることができなくなったからです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax