As we _____ (cross) the street, we _____ (see) an accident.

Chọn phương án đúng:

A) Crossed - were seeing
B) Were crossing – saw
C) Were crossing - were seeing
D) Crossed – saw

Giải thích chi tiết đáp án:

「 As we _____ (cross) the street, we _____ (see) an accident.

この文では、「 as 」という単語は、2 つのアクションがほぼ同時に発生し、一方のアクションが発生したときにもう一方のアクションが進行することを示しています。

- A. 「 crossed - were seeing 」: 「 crossed 」は単純な過去時制で、アクションが完了したことを示します。 「 were seeing 」は過去進行形ですが、過去の特定の時点で行われていた行為を表すため、不適切です。
- B. 「 were crossing – saw 」: 「 were crossing 」は過去進行形であり、その動作が過去に行われたことを示します。 「 saw 」は単純過去で、過去に起こった特定の行為を表します。この組み合わせは、道路を横断中に事故を目撃したことを示しています。これは、過去の単純な出来事「 saw 」がプロセスを中断した「 were crossing 」ことを意味します。
- C. 「 were crossing - were seeing 」: どちらの動詞も過去進行形ですが、両方の動作が開始点なしで継続的に行われているか、または語尾が明確で真実を反映していないことを意味するため、これは合理的ではありません。文の文脈。
- D. 「 crossed – saw 」: どちらの動詞も単純過去形であり、これら 2 つの動作が連続して行われたように見えます。しかし、この文の意味は、事故を見る前に道路を横断するという行為が完了していると言っているわけではありません。

したがって、この文脈での正しい答えは、「私たちが道路were crossing – saw 」 (答え B) です。これは、道路を横断していたとき (未完了の進行中の行動)、事故 (起こった出来事) を目撃したことを説明しているためです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax