He _____ (swim) for 15 minutes when he understood he had lost his swimsuit.

Chọn phương án đúng:

A) Had swum
B) Had been swimming
C)
D)

Giải thích chi tiết đáp án:

「 He _____ (swim) for 15 minutes when he understood he had lost his swimsuit,いた」という文がなぜ「 had been swimming 」が正しい答えなのかを説明するには、英語の時制とその使い方を明確に理解する必要があります。

1. ** Past Perfect Continuous **: この時制は、過去のある時点より前に開始され、その時点またはその時点近くまで継続した動作を説明するためによく使用されます。この時制の構造は「 had been + V-ing 」です。

2. **例の文**: 「 He had been swimming for 15 minutes when he understood he had lost his swimsuit. 」

- 文の最初の部分「 He had been swimming for 15 minutes 」は、最初に開始して 15 分間続いた水泳動作を説明します。
- 次の「 when he understood he had lost his swimsuit 」の部分では、過去に水着を紛失したことに気づいた特定の瞬間が説明されています。

組み合わせると、「 had been swimming 」は、水着を紛失したことに気づく前に起こった継続的な動作 (水泳) を表し、この動作は一定期間 (15 分間) 続きました。

したがって、「 had been swimming 」 ( Past Perfect Continuous ) は、過去の特定の日付より前の期間に行われていたアクションを記述するのに正しい選択です。不適切なその他のオプションは次のとおりです。

-** Had swum ** ( Past Perfect ) は、過去のある時点より前に完了したアクションのみを記述しますが、15 分間にわたるそのアクションの継続性は記述しません。
・残り2つの回答は内容が無いため検討対象外となります。

したがって、答えはbです。 「 had been swimming 」が正しいです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax