My younger brother _____ of being a sailor until he failed the entrance physical examination.

Chọn phương án đúng:

A) Dreamt
B) Had dreamt
C) Was dreaming
D) Has been dreaming

Giải thích chi tiết đáp án:

「 My younger brother _____ of being a sailor until he failed the entrance physical examination.夢見ていました。」という文は、「私の弟は、入学身体検査に失敗するまで、船員になることを夢見ていました。」という意味です。

なぜ「 had dreamt 」という答えが正しいのかを説明するには、英語の時制と、それが動作間の時間的関係を表現するためにどのように使用されるかを理解する必要があります。

1. ** Dreamt (単純な過去)**:
- 過去に起こって終わった行為を表現します。例: 「 He dreamt last night 。」 (彼は昨夜夢を見ました)。 「船乗りになることを夢見る」ことは試験に失敗するまでの長い過程だったため、これは不適切である。

2. ** Had dreamt (過去完了)**:
- 過去に別のアクションの前に発生し、完了したアクションを表します。この文では、「試験に落ちる」前に「船乗りになることを夢見る」というプロセスが完了しています。したがって、時系列を明確に表現するために過去完了を使用します。
- **アクション 1**: 船乗りになることを夢見ています。
- **アクション 2**: テストに失敗します。
=> 「 My younger brother **had dreamt** of being a sailor until he failed the entrance physical examination. 」

3. ** Was dreaming (過去継続)**:
- 過去のある時点で起こった行為を表現します。例: 「 He was dreaming when the phone rang 。」 (電話が鳴ったとき、彼は夢を見ていました。) 「船乗りになることを夢見る」という行為は、試験に落ちた時点で起こっていることを強調する必要がないため、これはこの場合には適切ではありません。

4. ** Has been dreaming (現在完了進行形)**:
- 過去に開始され現在まで続いている、または終了したばかりの動作を表します。夢の行動は試験に不合格になった時点で終了し、現在まで続いていないため、これは不適切である。

したがって、正解は **「 had dreamt **」です。これは、過去に別のアクションの前に完了したアクションを説明するのに適しているためです。

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax