When the athlete _____ his arms, he _____ past another car at the corner.

Chọn phương án đúng:

A) Breaks – tries
B) Broke – tried
C) Broke – was trying
D) Was breaking – was trying

Giải thích chi tiết đáp án:

文の場合: 「 When the athlete _____ his arms, he _____ past another car at the corner, 」 正しい答えを選択するには、文内のアクションの文脈と時間を考慮する必要があります。

与えられるオプションは次のとおりです。
a. Breaks – tries
b. broke – tried
c. broke – was trying
d. was breaking – was trying

### 答えを分析します。

#### Breaks – tries
- この文は過去に起こった行為を説明しているため、「 Breaks 」(単純な現在形)と「 tries 」(単純な現在形)は適切ではありません。

#### b. broke – tried
- 「 Broke 」 (単純過去形) および「 tried 」 (単純過去形)。ただし、これら 2 つのアクションはほぼ同時に発生したため、一方のアクションが続いたのか、もう一方のアクションが発生したときに進行中だったのかは明らかではありません。

#### c. broke – was trying
- 「 Broke 」(単純過去形)および「 was trying 」(過去連続形)。この文は 2 つのアクションを説明しているため、最も意味があります。
・「 the athlete broke his arms 」という行為は、過去(単純過去)の特定の時期に突然起こりました。
- 「 he was trying 」(彼は別の車を追い抜こうとしていた)という動作がその時バックグラウンドで進行していました(過去継続)。

#### d. was breaking – was trying
- 「 broke his arms 」という行為は継続的なプロセスではなく、短い出来事が突然起こるため、「 Was breaking 」(過去進行形)と「 was trying 」(過去進行形)は適切ではありません。

したがって、正しい答えは次のとおりです。

**c. broke – was trying **

完全な文は次のようになります。
「 When the athlete broke his arms, he was trying to pass another car at the corner. 」

ベトナム語での意味は次のとおりです。
「選手が腕を骨折したとき、彼はコーナーで別の車両を追い抜こうとしていた。」

Ghi chú: Bài tập này được trích xuất từ ứng dụng EnglishMax , phần tạo lộ trình 900+.

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax
 
anh-poster

Bạn đang hoặc có nhu cầu học và thi chứng chỉ tiếng Anh? Bạn chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc chưa tìm thấy công cụ nào để học mọi lúc, mọi nơi? Hãy tải ngay App Luyện Thi tiếng Anh Online: EnglishMax

Màn hình ứng dụng EnglishMax